salvia leucophylla

salvia leucophylla

A bee hovers near the purple flowers of a salvia leucophylla.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Salvia leucophylla một loại cây thảo mộc ở California, màu bạc hoa màu tím. Đây một loài cây thuộc họ bạc hà, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học dân gian.
dụ sử dụng
  • (Salvia leucophylla phát triển tốtnhững vùng khí hậu khô, nắng.)
  • (Những bông hoa tím của Salvia leucophylla thu hút nhiều ong bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salvia leucophylla" có thể được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thảo dược, nhưng không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
    • In landscaping, Salvia leucophylla is valued for its drought tolerance. (Trong cảnh quan, Salvia leucophylla được đánh giá cao khả năng chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Salvia (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây thảo mộc, trong đó Salvia leucophylla.
    • There are over 900 species of Salvia worldwide. ( hơn 900 loài Salvia trên toàn thế giới.)
  • Leucophylla (tính từ): nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa " trắng" hoặc " bạc".
    • The term "leucophylla" describes the silvery leaves of this plant. (Thuật ngữ "leucophylla" mô tả những chiếc bạc của loài cây này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thơm bạc: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho Salvia leucophylla.
    • Cây thơm bạc thường được trồngcác khu vườn khô hạn. (Cây thơm bạc thường được trồngcác khu vườn khô hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "salvia leucophylla" đây một danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.